Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

がやがや

náo nhiệt; ồn ào; sự náo nhiệt; sự ồn ào; ồn ào; náo nhiệt; xôn xao; ầm ĩ; oang oang

Gợi ý

Xem thêm

ややにがい

đăng đắng

がいや

ruộng đất xa trang trại; ruộng bỏ cỏ mọc; khu vực xa cửa thành; phạm vi ngoài sự hiểu biết

やがる

khinh thường hành động của người khác

がくや

phòng phục trang; ở sau sân khấu; ở hậu trường

やまがら

chim sẻ ngô

Chi tiết từ

がやがや

「がやがや」
phó từ, phó từ đi với to, on-mim, động từ suru
náo nhiệt; ồn ào
sự náo nhiệt; sự ồn ào; ồn ào; náo nhiệt; xôn xao; ầm ĩ; oang oang
Mazii Dict
Ví dụ:
 がga やya がga やya とtoでんしゃ電車densha にniの乗no りriこ込ko むmu
Lên tàu điện một cách ồn ào .