Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

がらがら

ồn ào; huyên náo; phát ra âm thanh ầm ĩ; lách cách; bộp; bùm; bốp; khàn khàn; trống rỗng; trống trải; trống không; trống; vắng; vắng tanh; vắng tanh vắng ngắt; tiếng ồn ào; tiếng huyên náo; âm thanh ầm ĩ; tiếng lách cách

Gợi ý

Xem thêm

がらがら声

giọng thô ráp

がらがら蛇

rắn chuông; rắn lục

命辛々

cho cuộc sống thân mến; vừa đủ tránh khỏi sống; thoát chết trong gang tấc; thoát chết hy hữu; bán sống bán chết; thục mạng

命辛辛

cho cuộc sống thân mến; vừa đủ tránh khỏi sống

がらがらする

ồn ào; huyên náo; ầm ĩ

Chi tiết từ

がらがら

「がらがら」
tính từ đuôi na, phó từ
ồn ào; huyên náo; phát ra âm thanh ầm ĩ; lách cách; bộp; bùm; bốp; khàn khàn
trống rỗng; trống trải; trống không; trống; vắng; vắng tanh; vắng tanh vắng ngắt
tiếng ồn ào; tiếng huyên náo; âm thanh ầm ĩ; tiếng lách cách.
Mazii Dict
Ví dụ:
 がga らra がga らraな鳴na るru ((い言i うu ))
nói khàn khàn
 XX YY ZZとう通tou りri のnoほどう歩道hodou はha がga らra がga らra だda [[ひとどお人通hitodoo りri がga ほho とto んn どdo なna いi ]] 。.
Lượng người đi lại trên vỉa hè của đại lộ XYZ hầu như không có .
 おoぼん盆bon のnoじき時期jiki 、,としん都心toshin はha がga らra がga らra だda
thành phố vắng tanh vắng ngắt trong suốt thời gian lễ hội Obon diễn ra