Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

がる

muốn; thích; thấy; cảm thấy; có cảm giác; có cảm tưởng

Gợi ý

Xem thêm

煙がる

nhạy cảm với khói thuốc

塞がる

bận rộn; 忙しい; bị đóng; bị tắc; tắc nghẽn; tắc nghẹt; 閉ざされる; 詰まる; đã có chỗ; đã được dùng; đóng miệng ; kín miệng; 閉じる; ngập tràn ; tràn ngập; いっぱいになる

尖る

nhọn sắc

たがる

mong muốn; ý muốn của người khác

やがる

khinh thường hành động của người khác

Chi tiết từ

がる

「がる」
hậu tố, động từ godan (-ru)
muốn; thích
thấy; cảm thấy; có cảm giác; có cảm tưởng
Mazii Dict
Ví dụ:
 ((ひと人hito )) にni 〜~ のno こko とto すsu べbe てte をwoし知shi らra せse たta がga るru
muốn nói cho ai đó biết mọi chuyện về ~
 〜~ にni おo いi てteちから力chikara をwoはっき発揮hakki しshi たta がga るru
muốn phát huy năng lực (khả năng, sức mạnh) trong ~
 〜~ かka どdo うu かka をwo しshi きki りri にniし知shi りri たta がga るru
rất muốn biết xem có ... hay không
 〜~ をwo とto てte もmo かka わwa いi がga るru
(cảm) thấy ~ rất đáng yêu
 かka ゆyu がga るru
thấy ngứa
 うu れre しshi がga るru
thấy vui .