Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

癌遺伝子

gen đột biến gây bệnh ung thư; gene sinh ung thư

がんいでんし

gen đột biến gây bệnh ung thư

Gợi ý

Xem thêm

癌遺伝子産物

gen ung thư

いしんでんしん

sự cảm từ xa; sự thông cảm; sự đồng tình; sự thương cảm; mối thương cảm; sự đồng ý

いんでんし

negatron

しんがん

the mind's eye

しんせいがん

plutonic rock

Chi tiết từ

癌遺伝子

「がんいでんし」
danh từ
gen đột biến gây bệnh ung thư
gene sinh ung thư (oncogen)
Mazii Dict