Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

きあい

tiếng thét; tiếng hét; tiếng kêu thất thanh; tiếng kêu inh ỏi; tiếng cười phá lên; chuyện tức cười; người làm tức cười; kêu thét lên; hét lên; kêu thất thanh; kêu inh ỏi; rít lên; cười phá lên; sự kêu la; sự la hét; tiếng la hét; tiếng thét lác; tiếng la hò động viên; kêu la; la hét; thét lác

木藍

cây chàm anil; cây chàm assam

気合

tinh thần đấu tranh; thi đua

気合い

tinh thần đấu tranh; thi đua

Gợi ý

Xem thêm

近所づきあい

tình làng nghĩa xóm

できあい

thực hiện; thực hành; thấy rõ; hiểu rõ; nhận thức rõ; tả đúng như thật; hình dung đúng như thật; bán được; thu được

はなつきあい

thích gây gổ; thích sinh sự; thích cải lộn

和気あいあい

vui vẻ; hòa thuận

えいきある

rất nhanh; vùn vụt; chớp nhoáng; hăng ; sôi nổi; táo bạo; hăng hái; quả quyết; diện; chưng diện; bảnh bao; đầy tinh thần; sinh động; linh hoạt; hăng say; mạnh mẽ; dũng cảm; anh dũng; có tinh thần

Chi tiết từ

きあい

tiếng thét, tiếng hét, tiếng kêu thất thanh; tiếng kêu inh ỏi, tiếng cười phá lên, chuyện tức cười; người làm tức cười, kêu thét lên, hét lên, kêu thất thanh; kêu inh ỏi, rít lên, cười phá lên
sự kêu la, sự la hét, tiếng la hét, tiếng thét lác; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) tiếng la hò động viên, kêu la, la hét, thét lác
Mazii Dict