Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

きあん

bàn học sinh; bàn viết; bàn làm việc; công việc văn phòng; công tác văn thư; nghiệp bút nghiên; giá để kinh; giá để bản nhạc ; bục giảng kinh; nơi thu tiền; nghĩa mỹ) toà soạn; nghĩa mỹ) tổ

起案

môn vẽ kỹ thuật; kỹ nghệ họa

几案

kỷ án; cái bàn

Gợi ý

Xem thêm

みずさきあんない

việc dẫn tàu; nghề hoa tiêu; tiền công dẫn tàu; tiền công trả cho hoa tiêu; việc lái máy bay; nghề lái máy bay; tiền công lái máy bay; hoa tiêu; phi công; bỏ rơi một cố vấn đáng tin cậy; qua những khó khăn

あんきも

gan cá câu

きんあつ

sự chặn; sự đàn áp; sự cấm chỉ; sự nén; sự cầm lại; sự giữ kín; sự lấp liếm; sự ỉm đi; sự thu hồi

あきんど

nhà buôn; thương gia; tàu buôn; người chủ hiệu; nhân dân anh; nước anh; nhà buôn; lái buôn; buôn; buôn bán

あんていき

máy ổn định; bộ ổn định; chất ổn định; chất ổn định; bộ phận thăng bằng

Chi tiết từ

きあん

bàn học sinh, bàn viết, bàn làm việc, công việc văn phòng, công tác văn thư; nghiệp bút nghiên, (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) giá để kinh; giá để bản nhạc ; bục giảng kinh, nơi thu tiền, nghĩa Mỹ) toà soạn, nghĩa Mỹ) tổ
Mazii Dict