Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

気が合う

hợp tính

Gợi ý

Xem thêm

息が合う

ăn ý; ăn rơ; hợp gu; hợp cạ

うきあがる

cái phao; phao cứu đắm; bè ; mảng trôi; bong bóng; xe ngựa; xe rước; xe diễu hành; dãy đèn chiếu trước sân khấu; cánh; cái bay; cái giũa có đường khía một chiều; sự nổi; nổi; trôi lềnh bềnh; lơ lửng; đỡ cho nổi; bắt đầu; khởi công; khởi sự; lưu hành; lưu thông; sắp đến hạn trả; thoáng qua; phảng phất; thả trôi; làm nổi lên; đỡ nổi; làm ngập nước; truyền; bắt đầu khởi công; khởi sự; cổ động tuyên truyền cho

あまがき

sweet persimmon

悪あがき

sự ranh mãnh xấu; trò chơi xấu

あずきがゆ

rice gruel with adzuki beans

Chi tiết từ

気が合う

「きがあう」
cụm từ, động từ godan (-u)
hợp tính.
Mazii Dict