Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

聞き取る

nghe hiểu

Gợi ý

Xem thêm

とききかせる

giảng; giảng giải; giải nghĩa; giải thích; thanh minh; giải thích làm cho hết sợ; lý do; lẽ; lý trí; lý tính; lẽ phải; lý; sự vừa phải; sự suy luận; suy lý; lý luận; tranh luận; cãi lý; cãi lẽ; dùng lý lẽ để thuyết phục; suy ra; luận ra; nghĩ ra; trình bày mạch lạc; trình bày với lý lẽ

ききとどける

sự cho; sự ban cho; sự cấp cho; trợ cấp; sự nhượng; sự nhường lại; sự chuyển nhượng bằng khế ước; tiền trợ cấp; cho; ban; cấp; thừa nhận; công nhận; cho là; nhượng (của cải

きょときょとする

nhìn ngó láo liên; nhìn ngược nhìn xuôi

きりとる

thuế hàng hoá; thuế môn bài; sở thu thuế hàng hoá; sở thu thuế môn bài; đánh thuế hàng hoá; đánh thuế môn bài; bắt trả quá mức; cắt; cắt xén; cắt bớt; cắt lọc; cắt cụt

ときめき

rộn rã; thình thịch

Chi tiết từ

聞き取る

「ききとる」
động từ godan (-ru), ngoại động từ
nghe hiểu
Mazii Dict
Ví dụ:
 .. .. .. のnoおと音oto をwo 聞  きkiきと取kito るru
nghe âm thanh của ...
 コko ミュmyu ニni ケke ー- ショsho ンn でde 最  もmoっともたいせつ大切ttomotaisetsu なna こko とto はha 、,い言i わwa れre なna いi こko とto をwo 聞  きkiきと取kito るru こko とto でde あa るru
trong giao tiếp, điều quan trọng nhất là nghe hiểu được những điều không nói ra .