Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

こうげきてき

sự tấn công; cuộc tấn công; thế tấn công; xúc phạm; làm mất lòng; làm nhục; sỉ nhục; chướng tai gai mắt; khó chịu; hôi hám; gớm guốc; tởm; tấn công; công kích; xâm lược; xâm lăng; công kích; hay gây sự; gây gỗ; gây hấn; hung hăng; hùng hổ; tháo vát; xông xáo; năng nổ; sự xâm lược; sự công kích; sự gây sự; sự gây hấn

こういてき

có thiện chí; thuận; tán thành; thuận lợi; hứa hẹn tốt; có triển vọng; có lợi; có ích

こうきゅうてき

lâu dài; lâu bền; vĩnh cửu; thường xuyên; thường trực; cố định; vĩnh viễn; bất diệt; không ngừng; suốt đời; chung thân; luôn; suốt; vải latinh; bền vững; lâu dài; trường cửu; chịu lâu; để được lâu; giữ được lâu

こうてき

chính quyền nước thù địch; kẻ thù chung

こてき

drum and fife

Chi tiết từ