Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

きしむ

vại; lọ; bình; chai; tiếng động chói tai; tiếng ken két làm gai người; sự rung chuyển mạnh; sự chao đảo mạnh; sự choáng người; sự choáng óc; sự gai người; sự bực bội; sự khó chịu; sự va chạm; sự bất đồng; sự không hoà hợp; sự bất hoà; sự cãi nhau; sự rung; sự chấn động; phát ra tiếng động chói tai; kêu ken két làm gai người; gây cảm giác khó chịu; gây bực bội; cọ ken két; nghiến ken két; va chạm; xung đột; bất đồng; mâu thuẫn; không hoà hợp; cãi nhau; rung; chấn động; làm rung động mạnh; làm chấn động mạnh; làm kêu chói tai; làm kêu ken két gai người; làm choáng; làm gai; làm chói; làm bực bội; làm khó chịu (thần kinh; tiếng cọt kẹt; tiếng cót két; tiếng kẽo kẹt; cọt kẹt; cót két; kẽo kẹt; vỉ lò; ghi lò ; lò sưởi; lưới sàng quặng; đặt vỉ lò; đặt ghi lò; mài; xát ; nạo; nghiến kèn kẹt; kêu cọt kẹt; kêu kèn kẹt; làm khó chịu; làm gai người

軋む

phát ra một tiếng kêu the thé; làm kêu cọt kẹt; kêu rít

Gợi ý

Xem thêm

むしき

tàu chạy bằng hơi nước; nồi đun hơi

むきむき

sự hợp; sự thích hợp

むきだし

sự trần truồng; sự trơ trụi; sự loã lồ; trạng thái không che đậy; trạng thái không giấu giếm; trạng thái rõ rành rành; tính ngay thật; tính thẳng thắn; tính bộc trực

むかししき

cũ; không hợp thời trang; nệ cổ; hủ lậu; lạc hậu

むいしきてき

bất tỉnh; ngất đi; không cảm thấy được; không biết; không có ý thức; không tự giác; vô tình; không có ý định

Chi tiết từ

きしむ

vại, lọ, bình, chai, tiếng động chói tai; tiếng ken két làm gai người, sự rung chuyển mạnh, sự chao đảo mạnh, sự choáng người, sự choáng óc; sự gai người; sự bực bội, sự khó chịu (thần kinh, cân não...), sự va chạm, sự bất đồng, sự không hoà hợp, sự bất hoà, sự cãi nhau, sự rung, sự chấn động, phát ra tiếng động chói tai; kêu ken két làm gai người, gây cảm giác khó chịu, gây bực bội, (+ upon, against) cọ ken két, nghiến ken két, va chạm, xung đột, bất đồng, mâu thuẫn, không hoà hợp (quyền lợi, ý kiến...), cãi nhau, rung, chấn động, làm rung động mạnh, làm chấn động mạnh, làm kêu chói tai, làm kêu ken két gai người, làm choáng, làm gai, làm chói, làm bực bội, làm khó chịu (thần kinh
tiếng cọt kẹt, tiếng cót két, tiếng kẽo kẹt, cọt kẹt, cót két, kẽo kẹt
vỉ lò, ghi lò ; lò sưởi, lưới sàng quặng, đặt vỉ lò, đặt ghi lò, mài, xát ; nạo, nghiến kèn kẹt, kêu cọt kẹt, kêu kèn kẹt, làm khó chịu, làm gai người
Mazii Dict