tiếng cọt kẹt; tiếng cót két; tiếng kẽo kẹt; cọt kẹt; cót két; kẽo kẹt; tiếng rúc rích; tiếng chít chít; tiếng cọt kẹt; tiếng cót két; narrow; rúc rích; kêu chít chít; cọt kẹt; cót két; mách lẻo; làm chỉ điểm; rít lên; làm kêu cọt kẹt
軋る
làm kêu cọt kẹt; kèn kẹt; các vật cứng cọ sát vào nhau tạo tiếng động
軋り
âm thanh cót két; lục đục..; cuộc tranh cãi; cãi vã giữa 2 người