Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

つきくずす

chen chúc; làm nhàu nát; sự tiêu diệt; sự mê; xô đẩy; dẹp tan; vò nhàu; chanh...); tán vụn; đường rào chỉ đủ một con vật đi; sự nghiến; vắt ra; đám đông; sự phải lòng; ấn; sự ép; sự vò nát; đè nát; buổi hội họp đông đúc; dát mỏng; dát phẳng; làm bẹt ra; san phẳng; đánh ngã sóng soài; trở nên phẳng bẹt; trở nên yên tĩnh; trở nên yên lặng; dịu lại; bay hơi; bay mùi; hả; trải ra; trải phẳng; cho bay song song với mặt đất

つつき回す

chọc xung quanh

ききつける

nghe; nghe theo; chấp nhận; đồng ý; nghe nói; nghe tin; được tin; biết tin; nhận được; hoan hô; rồi cậu còn nghe chửi chán về cái chuyện đó

どきつく

gay gắt; chói mắt; loè loẹt

くつふき

thảm chùi chân

Chi tiết từ