Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

機能語

từ khoá

きのうご

từ khoá

Gợi ý

Xem thêm

きゅうご

sự giảm nhẹ; sự bớt đi; sự làm khuây; sự cứu tế; sự trợ cấp; sự cứu viện; sự giải vây; sự thay phiên; sự đổi gác; sự đền bù; sự bồi thường ; sự sửa lại; sự uốn nắn; cái làm cho vui lên; cái làm cho đỡ đều đều tẻ nhạt; cái làm cho đỡ căng thẳng; relievo; sự nổi bật lên; địa hình; sự giúp đỡ; sự cứu giúp; sự viện trợ; người giúp đỡ; người phụ tá; ; công trái; những phương tiện để giúp đỡ; nhờ sự giúp đỡ của; lend; tất cả những cái này dùng để làm gì

ふごうき

bộ biên mã

ごうきょ

tính kiêu ngạo; tính kiêu căng; vẻ ngạo mạn

ごうてき

người hát có giọng quyến rũ; còi tầm; còi báo động; cuống họng; sự thổi còi; huýt còi; sự huýt sáo; tiếng còi; huýt sáo; tiếng hót; tiếng huýt gió; cái còi; huýt gió gọi; thổi còi; tiếng còi hiệu; sự huýt còi; vèo qua; thôi không mong gì được đâu; hót; bỏ ri người nào; cổ; huýt gió để gọi

うきごし

rung rinh; chập chờn; nao núng; núng thế; lung lay; do dự; lưỡng lự; dao động; không vững; không chắc; lung lay; lo đo; loạng choạng; run run; không ổn định; hay thay đổi; lên xuống thất thường; chập chờn; leo lét; nhẹ dạ; hay đổi lòng; không bền; hay do dự; lưỡng lự; không qu quyết; phóng đ ng; không có nề nếp

Chi tiết từ

機能語

「きのうご」
danh từ
từ khoá
Mazii Dict