Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

木の子

nấm thể quả

菌

mầm; vi khuẩn; khuẩn que; vi khuẩn; nấm; các loại nấm; nấm; các loại nấm; phần quả thể có thể nhìn thấy được của nấm

茸

nấm

木野子

nấm

Gợi ý

Xem thêm

きのこ類

các loại nấm

きのこ取り

hái nấm

ゴマ/豆類/きのこ類

hạt vừng/đậu/loại nấm

どくきのこ

nấm mũ độc

茸飯

cơm nấm

Chi tiết từ

木の子

「きのこ」
cụm từ, danh từ
nấm thể quả
Mazii Dict