quả hạch; đầu; cục than nhỏ; đai ốc; người khó chơi; việc hắc búa; việc khó giải quyết; công tử bột; người điên rồ; người gàn dở; gàn dở; mất trí; hoá điên; mê; say mê; thích ham; cừ; giỏi; to go nutting đi lấy quả hạch; quả; trái cây; thành quả; kết quả; thu hoạch; lợi tức; con cái; làm cho ra quả; quả mọng; hột; trứng cá; trứng tôm; ; đồng đô la; có quả mọng; hái quả mọng
来る
đến; tới; tới; sắp tới; tới đây; vào ngày; đến; tới; đang đến gần; trở nên vô dụng; cũ kỹ; già yếu; lẩm cẩm; phải lòng; say mê; si mê; đã và đang; tiếp diễn cho đến nay; duy trì tới tận bây giờ
呉る
cho đi; để cho người ta có; làm cho một người
木の実
quả; hạt
枢
trục xoay cửa; trục xoay; bản lề; trục cửa; bộ phận trung tâm của cơ cấu
抉る
khoét; đục thành lỗ; moi ra; moi móc; chọc ngoáy; động chạm tới vết thương; khoét; đào; bới; khoét; múc; đào; múc lên; múc ra; hếch cằm; đưa cằm ra phía trước; giật; xúi giục; kích động; nịnh hót; nạy; bẩy; cạy; xuyên tạc; ngụy biện; bắt bẻ; khoét rỗng; đục lỗ; khoét
繰る
quay; quấn; cuộn; mở; lần; xe
木ノ実
hạt dẻ; quả; dâu tây
佝僂
lưng gù; bệnh còi xương; còi xương
刳る
khoét ra; moi ra; móc ra; làm rỗng; làm lõm sâu vào; đào trũng
quả hạch, đầu, cục than nhỏ, đai ốc, người khó chơi; việc hắc búa, việc khó giải quyết, công tử bột, người điên rồ, người gàn dở, gàn dở, mất trí, hoá điên, mê, say mê, thích ham, cừ, giỏi, to go nutting đi lấy quả hạch
quả, trái cây, thành quả, kết quả, thu hoạch, lợi tức, con cái, làm cho ra quả
quả mọng, hột, trứng cá, trứng tôm, (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), đồng đô la, có quả mọng, hái quả mọng