Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

きめこむ

mang; khoác; có; lấy; làm ra vẻ; giả bộ; cho rằng; thừa nhận; nắm lấy; chiếm lấy; đảm đương; gánh vác; nhận vào mình; áp dụng những biện pháp; chuyển sang thế tấn công; làm ra vẻ; giả vờ; giả đò; giả bộ; giả cách; lấy cớ; có tham vọng; có kỳ vọng; có ý muốn; có ý dám; đòi hỏi; yêu sách; yêu cầu; xin; cầu; tự phụ có; làm ra bộ có; lên mặt có

たこくせき

bao gồm nhiều nước; đa quốc gia; công ty kinh doanh ở nhiều nước khác nhau; công ty đa quốc gia

きこうがく

khí hậu học

こうくうきち

căn cứ không quân

たこくせききぎょう

công ty đa quốc gia.+ là một doanh nghiệp lớn đóng trụ sở tại một nước nhưng lại điều hành các công ty con thuộc sở hữu hoàn toàn hoặc một phần của học ở các nước khác

Chi tiết từ