Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

給気

sự cung cấp không khí

きゅうき

sự hít vào; sự thở vào; sự truyền cảm; sự cảm hứng; cảm nghĩ; ý nghĩ hay chợt có; người truyền cảm hứng; vật truyền cảm hứng; linh cảm

旧規

các quy định cũ

吸気

cảm hứng; nạp khí; hít vào

旧記

kỷ lục cũ; kỷ lục thời xưa; án văn ghi lại chuyện xưa

Gợi ý

Xem thêm

よし。もうきゅうきゅう言わないよ。ブレーキにオイル塗ったからね きゅうきゅう

tiếng cọt kẹt; tiếng cót két; cọt kẹt; cót két

きゅうきん

khuẩn cầu

かきゅうき

bơm tăng nạp

しきゅうきんしゅ

dạng sợi; dạng xơ

そうきゅうきん

Chi tiết từ

給気

「きゅうき」
danh từ
sự cung cấp không khí
Mazii Dict