Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

共犯

sự tòng phạm; tòng phạm

教範

tội a tòng; tội đồng loã

共販

sự tiêu thụ hợp tác

橋畔

gần đầu cầu

Gợi ý

Xem thêm

はたんきょう

quả mận; nho khô; vật chọn lọc; vật tốt nhất; món bở; mười vạn bảng anh; quả hạnh; hạch hạnh; vật hình quả hạnh

はきょう

sự ly dị; sự lìa ra; sự tách ra; cho ly dị; ly dị; làm xa rời; làm lìa khỏi; tách ra khỏi

きょうは

bè phái; môn phái; giáo phái; sự cho tên là; sự đặt tên là; sự gọi tên là; sự gọi; loại; hạng; loại đơn vị ; tên chỉ loại; tên chỉ hạng; giáo phái; tiền tệ

きょひはんのう

sự không chấp nhận; sự bác bỏ; sự từ chối; sự loại bỏ; sự loại ra; vật bỏ đi; vật bị loại

きょは

sóng to; sóng cồn; biển cả; sự dâng lên cuồn cuộn; sự cuồn cuộn; dâng lên cuồn cuộn; cuồn cuộn

Chi tiết từ

共犯

「きょうはん」
danh từ
sự tòng phạm; tòng phạm
Mazii Dict
Ví dụ:
 そso のno スsu パpa イi はha 、,きょうはんしゃ共犯者kyouhansha たta ちchi のnoなまえ名前namae をwoは吐ha くku こko とto をwoこば拒koba んn だda
tên gián điệp đó đã từ chối không khai kẻ tòng phạm với hắn
きょうはんかんけい共犯関係kyouhankankei
quan hệ tòng phạm
きょうはん共犯kyouhan とto しshi てteさいたいほ再逮捕saitaiho さsa れre るru
bị bắt lại vì là tòng phạm