Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

きょうらくてき

ham mê; khoái lạc

享楽的

ham mê; khoái lạc

Gợi ý

Xem thêm

きょういくてき

thuộc ngành giáo dục; để giáo dục; sư phạm; để dạy; để làm bài học; để truyền kiến thức; để cung cấp tin tức; để cung cấp tài liệu

きょうくんてき

để dạy; để làm bài học; để truyền kiến thức; để cung cấp tin tức; để cung cấp tài liệu

きょうはくてき

hăm doạ; đe doạ; sự đe doạ; sự hăm doạ; đe doạ

きょくちてき

địa phương; bộ phận; cục bộ; quỹ tích; người dân địa phương; người làm nghề tự do ở địa phương; người giảng đạo ở địa phương; tin tức địa phương; xe lửa địa phương; tem địa phương; đội thể thao địa phương; kỳ thi địa phương; trụ sở; công quán

ききょく

sự khủng hoảng; cơn khủng hoảng; ; sự lên cơn

Chi tiết từ

きょうらくてき

ham mê, khoái lạc
Mazii Dict