Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

巨岩

núi đá dốc lởm chởm; vách đứng; vách đá cheo leo

きょがん

núi đá dốc lởm chởm; vách đứng; vách đá cheo leo

Gợi ý

Xem thêm

たんがんきょう

kính một mắt

けんがんきょう

kính soi đáy mắt

きょきん

sự quyên góp ; số tiền quyên góp; số tiền đóng; tiền đóng trước; sự mua báo dài hạn; sự ký tên; sự tán thành; sự đóng góp; sự góp phần; phần đóng góp; phần gánh vác; vật đóng góp; bài báo; đảm phụ quốc phòng

きんきょく

komusic

かんじょうがき

cái kéo liềm; mỏ; đầu mũi neo; mũi biển hẹp; chụm mỏ vào nhau; coo; tờ quảng cáo; yết thị; hoá đơn; luật dự thảo; dự luật; giấy bạc; sự thưa kiện; đơn kiện; thực đơn; chương trình; giấy kiểm dịch; hoá đơn vận chuyển; danh sách người chết trong chiến tranh; nghĩa mỹ) đáp ứng mọi yêu cầu; làm tất cả những gì cần thiết; đưa ra xử; thanh toán hoá đơn; không xử; bác đơn; đăng lên quảng cáo; để vào chương trình; dán quảng cáo; dán yết thị; nghĩa mỹ) làm hoá đơn; nghĩa mỹ) làm danh sách

Chi tiết từ

巨岩

「きょがん」
danh từ
núi đá dốc lởm chởm, vách đứng, vách đá cheo leo
Mazii Dict