Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

局舎

văn phòng; tòa nhà văn phòng

きょくしゃ

cục; nha; vụ; bàn làm việc; bàn giấy; tủ có ngăn kéo; tủ com mốt

曲射

bắn làm rơi một quả đạn pháo từ trên cao xuống với quỹ đạo cong để tiêu diệt mục tiêu trong bóng tối hoặc thứ gì đó theo hướng ngang

Gợi ý

Xem thêm

きょくしゃほう

pháo bức kích; súng bắn đạn trái phá

しょうきゃく

sự trả lại; sự báo đáp; sự đền đáp; sự mua lại; sự chuộc lại; sự chuộc; sự thực hiện; sự giữ trọn; sự chuộc tội cho loài người; sự cứu thế; sự truyền lại; sự để lại; sự trả dần; sự trừ dần

じゃきょく

tính chất đồi bại; tính chất độc ác; tính chất nguy hại; tính tinh quái; tính độc hại

じょきゃく

sự không cho vào; sự không cho hưởng; sự ngăn chận; sự loại trừ; sự đuổi ra; sự tống ra; trừ ai ra

しきゃく

kẻ ám sát

Chi tiết từ

局舎

「きょくしゃ」
danh từ
văn phòng; tòa nhà văn phòng
Mazii Dict