Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

きょとんと

ngây; ngây dại; ngây ngô

Gợi ý

Xem thêm

きょときょと

nhìn ngó láo liên; nhìn ngược nhìn xuôi

とんきょう

dại; hoang rừng; chưa thuần; chưa dạn người; man rợ; man di; chưa văn minh; hoang vu; không người ở; dữ dội; b o táp; rối; lộn xộn; lung tung; điên; điên cuồng; nhiệt liệt; ngông cuồng; rồ dại; liều mạng; thiếu đắn đo suy nghĩ; bừa b i; tự do; phóng túng; lêu lổng; vu v; vùng hoang vu

きょときょとする

nhìn ngó láo liên; nhìn ngược nhìn xuôi

きんとん

khoai lang nghiền

とんとん

cốc cốc; cộc cộc; cộp cộp; dần dần; dần dà; tiến triển thuận lợi; hầu như bằng nhau; gần như nhau; xấp xỉ

Chi tiết từ

きょとんと

「 きょとんと」
phó từ
ngây; ngây dại; ngây ngô
Mazii Dict
Ví dụ:
 きょkyo とto んn とto しshi たtaかお顔kao をwo すsu るru
khuôn mặt ngây dại (ngây ngô)
 きょkyo とto んn とto さsa せse るru
làm cho ngây dại (ngây ngô) .