Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

きらりと光る

ánh lên

Gợi ý

Xem thêm

きりとる

thuế hàng hoá; thuế môn bài; sở thu thuế hàng hoá; sở thu thuế môn bài; đánh thuế hàng hoá; đánh thuế môn bài; bắt trả quá mức; cắt; cắt xén; cắt bớt; cắt lọc; cắt cụt

ピカッと光る

tỏa sáng rạng rỡ

汗できらきら光る

mướt mồ hôi

とりきめる

đồng ý; tán thành; bằng lòng; thoả thuận; hoà thuận; hợp với; phù hợp với; thích hợp với; hợp; cân bằng; sống với nhau như chó với mèo; differ

きりとり

sự cắt; sự thái; sự xẻo; sự xén; sự chặt; sự đào; sự đục; đường hào; đường nhỏ xuyên qua rừng; đường xẻ xuyên qua núi đồi; cành giâm; bài báo cắt ra; tranh ảnh cắt ra; vỏ bào mảnh cắt ra; mẩu vải thừa; sự giảm; sự bớt; sắc bén; buốt; cắt da cắt thịt; chua cay; cay độc; gay gắt; ăn trộm đêm; ăn trộm bẻ khoá; ăn trộm đào ngạch; kẻ cướp; kẻ trộm; kẻ trộm đêm; kẻ trộm bẻ khoá; kẻ trộm đào ngạch

Chi tiết từ

きらりと光る

「きらりとひかる」
ánh lên
Mazii Dict
Ví dụ:
よろこ喜yoroko びbi にni きki らra りri とtoひか光hika るruかお顔kao
khuôn mặt ánh lên niềm hạnh phúc .