Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

切り手

người cắt

きりて

người cắt; vật để cắt; máy cắt; máy băm; thuyền một cột buồm; xuồng ca nô (của một tàu chiến; giấy chứng nhận; bằng; chứng chỉ; văn bằng; cấp giấy chứng nhận; cấp văn bằng

Gợi ý

Xem thêm

りんりてき

đạo đức; luân thường đạo lý; hợp với luân thường đạo lý; đúng với nguyên tắc xử thế; đúng quy cách; chỉ bán theo đơn thầy thuốc

りちてき

trí óc; vận dụng trí óc; có trí thức; hiểu biết rộng; tài trí; người trí thức; người lao động trí óc

てっきり

cứ tưởng là...; cứ ngỡ là...; cứ đinh ninh là..

きまりて

lý lẽ vững chắc; lý lẽ đanh thép

きりすて

sự bỏ sót; sự bỏ quên; sự bỏ đi; điều bỏ sót; điều bỏ quên; điều bỏ đi; sự không làm tròn; sự chểnh mảng

Chi tiết từ

切り手

「きりて」
danh từ
người cắt
Mazii Dict