Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

切り離す

chặt đầu; xử trảm; chặt; bẻ; tháo; gỡ; dỡ; tháo dỡ; tháo gỡ; cắt rời; chia rẽ; tách rời; tách

切り放す

cắt và chia ra; thả; phóng thích

Gợi ý

Xem thêm

きりはなつ

gỡ ra; tháo ra; tách ra; lấy riêng ra; cắt đi làm nhiệm vụ riêng lẻ; chặt chân tay; chia cắt

ときはなす

tha; thả; giải phóng; phóng thích; cho tự do

つきはなす

bỏ rơi; từ bỏ; bỏ

とりはなす

sự giải thoát; sự thoát khỏi; sự thả; sự phóng thích; sự phát hành ; sự đưa ra bàn; giấy biên lai; giấy biên nhận; sự nhượng lại; giấy nhượng lại; sự tách ra; sự nhả ra; sự giải phóng; cái ngắt điện; sự cắt; sự tháo ra; sự ném; sự giải ngũ; sự phục viên; sự bay ra; sự thoát ra; làm nhẹ; làm bớt; làm thoát khỏi ; đăng; nhường; nhượng; cắt dòng; nhả khớp; tháo ra; tách ra; cắt mạch; ném; cắt; cho giải ngũ; cho phục viên; làm bay ra; làm thoát ra

鼻薬

sự hối lộ; tiền đấm mõm; thuốc nhỏ mũi; thuốc sổ mũi

Chi tiết từ

切り離す

「きりはなす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
chặt đầu; xử trảm; chặt; bẻ
tháo; gỡ; dỡ; tháo dỡ; tháo gỡ; cắt rời; chia rẽ; tách rời; tách
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ のnoてあし手足teashi をwoき切ki りriはな離hana すsu
chặt chân tay
 〜~ のno こko とto かka らraあたま頭atama をwoき切ki りriはな離hana すsu
Dứt suy nghĩ ra khỏi đầu về cái gì~
 うu つtsuびょう病byou でdeくる苦kuru しshi んn でde いi るruひと人hito がgaじぶん自分jibun をwoげんじつ現実genjitsu かka らraき切ki りriはな離hana すsu こko とto はha まma れre なna こko とto でde はha なna いi
Những người đang đấu tranh với bệnh tât thường không dễ tách mình ra khỏi thực tế.
ふさいさんじぎょう不採算事業fusaisanjigyou をwoき切ki りriはな離hana すsuげんこうたいさく現行対策genkoutaisaku のnoいっかん一環ikkan とto しshi てte 、,かいしゃ会社kaisha はha そso のnoぶもん部門bumon をwoう売u りri にniだ出da しshi てte いi るru
Công ty đang dao bán bộ phận đó như là một phần trong những nỗ lực hiện tại nhằm tháo gỡ việc kinh doanh không có lợi nhuận. .