sự đi du lịch; cuộc du hành; sự chạy đi chạy lại; đường chạy; đi du lịch; du hành; đi mời hàng; đi chào hàng; đi; chạy; di động; chuyển động; đưa nhìn; nhìn khắp; du lịch; đưa đi xa; người đi; người đi du lịch; người đi du hành; lữ khách; người hay đi; người đi chào hàng; người digan; người lang thang; <kỹ> cầu lăn
sự đi du lịch; cuộc du hành, sự chạy đi chạy lại; đường chạy (của máy, pittông...), đi du lịch; du hành, đi mời hàng, đi chào hàng, đi, chạy, di động, chuyển động, đưa nhìn, nhìn khắp, du lịch, đưa đi xa
người đi, người đi du lịch, người đi du hành, lữ khách, người hay đi, người đi chào hàng, người Digan, người lang thang, <Kỹ> cầu lăn