Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

綺麗

đẹp; hay; sạch; thuần khiết; trong sáng

奇麗に

hoàn toàn; sạch sành sanh; sạch

奇麗

đẹp; đẹp đẽ; kỳ lệ; kiều diễm; thanh khiết; sạch sẽ; trong lành

Gợi ý

Xem thêm

きれい好き

tình yêu của sự sạch sẽ; thích giữ cho mọi thứ sạch sẽ; gọn gàng

きれい目

gọn gàng hơn; trang trọng hơn; phù hợp hơn

きれいに掃除する

làm sạch; quét sạch

きれいごと

tính đơn giản; tính mộc mạc; tính xuềnh xoàng; tính hồn nhiên; tính dễ hiểu; tính dễ làm; tính ngu dại; tính ngốc nghếch; tính ngu xuẩn

せきれい

chim chìa vôi

Chi tiết từ

綺麗

「きれい」
tính từ đuôi na
đẹp
(giọng, phát âm) hay
sạch
thuần khiết; trong sáng
Mazii Dict
Ví dụ:
きれい綺麗kirei なnaはな花hana がgaさ咲sa いi てte いi るru 。.
Những bông hoa đẹp đang nở.
かれ彼kare のnoにほんご日本語nihongo はhaはつおん発音hatsuon がgaきれい綺麗kirei だda 。.
Phát âm tiếng Nhật của anh ấy nghe rất hay.
 こko のnoへや部屋heya はha とto てte もmoきれい綺麗kirei だda 。.
Căn phòng này rất sạch sẽ.
ふたり二人futari はhaきれい綺麗kirei なnaかんけい関係kankei をwoたも保tamo ってtte いi るru 。.
Hai người giữ mối quan hệ trong sáng.