Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

記録係

máy ghi âm; máy ghi hình ảnh; máy ghi; dụng cụ ghi; bộ phận ghi; người ghi lại; người giữ sổ sách

きろくがかり

máy ghi âm; máy ghi; dụng cụ ghi; bộ phận ghi; người giữ sổ sách; người ghi lại; quan toà; chuyên viên lưu trữ

Gợi ý

Xem thêm

りきがく

cơ học; động lực học

くうきりきがく

khí động lực học

りきがくてき

cơ học; máy móc; không sáng tạo

理論化学

hóa học lý thuyết

拡がり角

góc rộng

Chi tiết từ

記録係

「きろくがかり」
danh từ
Máy ghi âm, máy ghi hình ảnh
Máy ghi; dụng cụ ghi, bộ phận ghi
Người ghi lại, người giữ sổ sách
Mazii Dict