Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

極める

bồi dưỡng; nâng cao; rèn luyện; đạt đến mức tối đa; cố gắng; đến cùng; tiến hành đến cùng; tìm hiểu đến cùng; tìm hiểu; quyết định; xác định; giải quyết một vấn đề chưa chắc chắn; hạ quyết tâm; quyết chí; quyết định hướng hành động; lựa chọn; tuyển chọn; chọn ra; ấn định kết quả; giành chiến thắng quyết định; định đoạt trận đấu; thống nhất; hứa hẹn; ấn định; mặc định; cho là hiển nhiên; tin chắc rằng; tạo thành thói quen; đặt ra quy tắc làm việc gì đó; cứ khăng khăng; giữ mãi một thái độ hoặc hành vi; ăn diện; ăn mặc bảnh bao; lên đồ phong cách; tạo dáng; giữ tư thế bất động tại cao trào; thực hiện thành công một kỹ thuật hoặc động tác; khóa tay đối thủ; mắng nhiếc thậm tệ; chỉ trích gay gắt; ăn uống; sử dụng chất kích thích trái phép

究める

bồi dưỡng; nâng cao; rèn luyện; đạt đến mức tối đa; đạt đến tột đỉnh; cố gắng; đến cùng; tiến hành đến cùng; tìm hiểu đến cùng; tìm hiểu

窮める

bồi dưỡng; nâng cao; rèn luyện; đạt đến mức tối đa; cố gắng; đến cùng; tiến hành đến cùng; tìm hiểu đến cùng; tìm hiểu

Gợi ý

Xem thêm

見極める

nhìn rõ; nhìn thấu; nhìn thấu suốt; nhận rõ

道を究める

đắc đạo

学を窮める

nghiên cứu sâu

うわむき

sự tăng; sự lên; sự khá lên; sự tiến lên

わめき声

tiếng khóc; tiếng gào thét

Chi tiết từ

極める

「きめる きわめる」
động từ nhóm 1 (ichidan), ngoại động từ
bồi dưỡng; nâng cao; rèn luyện; đạt đến mức tối đa
cố gắng,đến cùng,tiến hành đến cùng,tìm hiểu đến cùng,tìm hiểu
quyết định; xác định; giải quyết một vấn đề chưa chắc chắn
hạ quyết tâm; quyết chí; quyết định hướng hành động
lựa chọn; tuyển chọn; chọn ra (ví dụ: người đại diện)
ấn định kết quả; giành chiến thắng quyết định; định đoạt trận đấu
Mazii Dict
Ví dụ:
ちょうてん頂点chouten をwoきわ極kiwa めme るru
cố gắng đạt đến đỉnh điểm tối đa
えいご英語eigo をwoきわ極kiwa めme るru
nâng cao trình độ tiếng Anh
ちしき知識chishiki ・/ぎじゅつ技術gijutsu をwoきわ極kiwa めme るru
bồi dưỡng nâng cao kiến thức, kỹ thuật
しんそう真相shinsou をwoきわ極kiwa めme るru
tìm hiểu chân tướng sự việc (sự thật) .
かれ彼kare はhaおんがく音楽ongaku のnoうんのう蘊奥unnou をwoきわ極kiwa めme るru たta めme にni 、,せかいじゅう世界中sekaijuu をwoたび旅tabi しshi てteまな学mana びbiつづ続tsuzu けke たta 。.
Anh ấy đã đi khắp thế giới và tiếp tục học để thấu hiểu sâu sắc về âm nhạc.