Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

気を揉む

lo lắng; phiền muộn

気をもむ

thấp thỏm

Gợi ý

Xem thêm

肩をもむ

xoa bóp vai

気持ちを汲む

cảm thông; đồng cảm

おもてむき

bề ngoài là; làm ra vẻ là; nói ra vẻ là; chung; công; công cộng; công khai; công chúng; quần chúng; nhân dân; dân chúng; giới; public_house; giữa công chúng; văn phòng; chính thức; trịnh trọng; theo nghi thức; để làm thuốc; dùng làm thuốc; viên chức; công chức

むきむき

sự hợp; sự thích hợp

もがき苦しむ

nỗi đau quằn quại; quằn quại trong đau đớn

Chi tiết từ

気を揉む

「きをもむ」
cụm từ, động từ godan (-mu)
lo lắng, phiền muộn
Mazii Dict