Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

気をよくする

tươi tỉnh; vui vẻ

Gợi ý

Xem thêm

気を悪くする

tức giận; buồn phiền

くよくよする

lo lắng; không yên tâm

よくをはる

lust for

くびをきる

chặt đầu; chém đầu

いきをする

hít; thở; thốt ra; nói lộ ra; thở ra; truyền thổi vào; biểu lộ; toát ra; tỏ ra; để cho thở; để cho lấy hơi; làm hết hơi; làm mệt đứt hơi; hô hấp; sống; hình như còn sống; thổi nhẹ; nói nhỏ; nói thì thào; nói lên; làm mờ; làm lu mờ

Chi tiết từ

気をよくする

「きをよくする」
cụm từ, động từ suru (bất quy tắc)
tươi tỉnh, vui vẻ
Mazii Dict