Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

株

cổ phiếu; gốc

食い

ăn; cắn

杭

giàn; cái cọc

句意

nghĩa của một cụm từ hay thành ngữ; ý nghĩa của câu thơ haiku

悔い

sự ăn năn; sự hối hận; sự hối lỗi; sự sám hối; sự ân hận; ăn năn; hối hận; hối lỗi; sám hối; ân hận

Gợi ý

Xem thêm

くいくい

kéo nhẹ; lưỡng lự; lo lắng

くいあい

phần mà các cổ phiếu chưa mua và chưa bán của cùng một thương hiệu chồng chéo lên nhau trong giao dịch ký quỹ

くい込み管継手

khớp nối ống lồng

上手くいく

một cách thuận lợi; trôi chảy; trơn tru

さくい

quan niệm; tư tưởng; ý tưởng; ý nghĩ; ý kiến; ý niệm; khái niệm; sự hiểu biết qua; sự hình dung; sự tưởng tượng; điều tưởng tượng; ý định; kế hoạch hành động; ý đồ; mẫu mực lý tưởng ; ý niệm của lý trí ; đối tượng trực tiếp của nhận thức; đề cương; bản phác thảo; phác hoạ; đồ án; ý muốn; ý định; dự định; dự kiến; mục đích; ý đồ; mưu đồ; kế hoạch; cách sắp xếp; cách trình bày; cách trang trí; kiểu; mẫu; loại; dạng; khả năng sáng tạo; tài nghĩ ra ; sự sáng tạo; vẽ phác; vẽ kiểu; thiết kế; làm đồ án; làm đề cương; phác thảo cách trình bày; có ý định; định; trù tính; có y đồ; có mưu đồ; chỉ định; để cho; dành cho; làm nghề vẽ kiểu; làm nghề xây dựng đồ án; chủ đề quán xuyến; nhạc tố; ren rời; quan niệm; nhận thức; khái niệm; sự thai nghén trong óc; sự hình thành trong óc; sự thụ thai; ý định; mục đích; cách liền sẹo; khái niệm

Chi tiết từ

株

「しゅ くいぜ くいせ くい かぶ かぶた」
danh từ, loại từ đếm
cổ phiếu
gốc (cây)
gốc (cây)
gốc (cây)
gốc (cây)
gốc (cây)
Mazii Dict
Ví dụ:
ゆうりょうかぶ優良株yuuryoukabu
cổ phiếu ưu đãi
かぶけん株券kabuken
chứng nhận cổ phiếu
かぶ株kabu をwoかいし買占kaishi めme るru
thâu tóm (đầu cơ, mua tích trữ) cổ phiếu
き木ki のnoかぶ株kabu
gốc cây còn lại sau khi bị cưa đổ.