Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

食い残す

ăn thừa

Gợi ý

Xem thêm

くいころす

ăn sống nuốt tươi; cắn xé; ăn ngấu nghiến; đọc ngấu nghiến; nhìn chòng chọc; nhìn như nuốt lấy; nhìn hau háu; tàn phá; phá huỷ; thiêu huỷ

いっこくもの

người chủ nghĩa dân tộc cực đoan

こまたすくい

sự ngáng; thiết bị nhả; bước hụt; sự ngoéo chân; hụt chân; ngoéo chân; lầm; làm cho vấp ngã; bước trật; trật bước; cuộc đi chơi; đi nhẹ bước; sai lầm; nói lỡ lời; sự hụt chân; bước nhẹ; vấp; sai sót; tóm được làm sai; sự nhả; chuyến đi; ngoéo; cuộc dạo chơi; lầm lỗi; cuộc hành trình; mẻ cá câu được; nhảy múa nhẹ nhàng; lỗi; cái ngáng; sự nói lỡ lời; sự vấp; sự vượt biển; ngáng; cái ngoéo chân; cuộc du ngoạn

おもいのこす

lòng thương tiếc; sự hối tiếc; sự ân hận; rất lấy làm tiếc; thương tiếc; hối tiếc; tiếc

すんこく

chốc; lúc; lát; tầm quan trọng; tính trọng yếu; mômen

Chi tiết từ

食い残す

「くいのこす」
động từ godan (-su)
ăn thừa
Mazii Dict