Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

腐る

buồn chán; hư; suy đồi; thiu thối; thối; thối rữa; thiu; hỏng; ung; mục nát; thối rữa

腐れる

buồn chán; suy đồi; ôi; thiu; thối rữa; hỏng; ôi thiu

Gợi ý

Xem thêm

余儀なくされる

bị ép buộc phải làm hoặc trải nghiệm điều gì đó; làm điều gì đó cho người ta không có lựa chọn nào khác

不貞腐れる

để trở thành buồn bực; để trở thành vô trách nhiệm

ふて腐れる

để trở thành buồn bực; để trở thành vô trách nhiệm

為腐る

để làm

腐るほど

rất nhiều; không đếm xuể

Chi tiết từ

腐る

「くさる」
động từ godan (-ru), nội động từ
buồn chán
hư
suy đồi
thiu thối
thối
thối rữa; thiu; hỏng; ung
Mazii Dict
Ví dụ:
しけん試験shiken にniお落o ちchi てteくさ腐kusa ってtte いi るru
đang buồn chán vì thi trượt
くさ腐kusa るru ほho どdo おoかね金kane をwoえ得e るru
kiếm tiền đến mức biến chất
ないぶ内部naibu かka らraくさ腐kusa るru
suy đồi từ bên trong trở đi
あたま頭atama かka らraくさ腐kusa るru
suy đồi từ đầu óc trở đi
き木ki がgaくさ腐kusa ったtta
gỗ mục
たまごくさ卵腐tamagokusa ったtta にni おo いi
mùi trứng ung
ぎゅうにゅう牛乳gyuunyuu がgaくさ腐kusa ってtte しshi まma ったtta
sữa bị hỏng mất rồi
なか中naka かka らraくさ腐kusa るru
thối rữa từ bên trong
 リri ンn ゴgo はhaじめん地面jimen にniお落o ちchi てteくさ腐kusa りriはじ始haji めme たta
những quả táo bắt đầu thối rữa sau khi rơi xuống đất.