Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

くしょ

sự chia ra; ngăn phần; liếp ngăn; bức vách ngăn; sự chia cắt đất nước; sự chia tài sản; chia ra; chia cắt; ngăn ra; ngăn bằng bức vách; sự chia; sự phân chia; phép chia; sự chia rẽ; sự ly gián; sự bất hoà; sự phân tranh; lôgic sự phân loại; sự sắp loại; sự phân nghĩa; sự chia làm hai phe để biểu quyết; phân khu; khu vực; đường phân chia; ranh giới; vách ngăn; phần đoạn; nhóm; sư đoàn

区処

phân khu để quản lý

Gợi ý

Xem thêm

はくしょん

hắt xì hơi; ách xì

りょくしょく

xanh lá cây; lục; xanh; tươi; đầy sức sống; thanh xuân; chưa có kinh nghiệm; mới vào nghề; thơ ngây; cả tin; tái xanh; tái ngắt; ghen; ghen tức; ghen tị; còn mới; chưa lành; chưa liền; màu xanh lá cây; màu xanh lục; quần áo màu lục; phẩm lục; cây cỏ; bãi cỏ xanh; thảm cỏ xanh; rau; tuổi xanh; tuổi thanh xuân; sức sống; sức cường tráng; vẻ cả tin; vẻ ngây thơ non nớt; trở nên xanh lá cây; hoá thành màu lục; bịp; lừa bịp

しょくしょう

sự giúp đỡ; nhiệm vụ; chức vụ; lễ nghi; hình thức thờ phụng; kính; lễ truy điệu; cơ quan; sở; văn phòng; phòng giấy; chi nhánh; cơ sở; bộ; bộ ngoại giao; nhà phụ; chái; kho; lời gợi ý; hiệu; toà án tôn giáo; chức năng; nhiệm vụ; trách nhiệm; buổi lễ; buổi họp mặt chính thức; buổi họp mặt quan trọng; hàm; hàm số; chức; hoạt động; chạy; thực hiện chức năng

きょくしょ

sự cắt; chỗ cắt; phần cắt ra; đoạn cắt ra; khu vực; tiết đoạn; mặt cắt; tiết diện; phân chi; tiểu đội; lát cắt; tầng lớp nhân dân; cắt; chia ra từng phần; sắp xếp thành từng nhóm; phân chia ra thành đoạn; phân chia thành khu vực; địa phương; bộ phận; cục bộ; quỹ tích; người dân địa phương; người làm nghề tự do ở địa phương; người giảng đạo ở địa phương; tin tức địa phương; xe lửa địa phương; tem địa phương; đội thể thao địa phương; kỳ thi địa phương; trụ sở; công quán

きょしょくしょう

chứng biếng ăn; chứng chán ăn

Chi tiết từ

くしょ

sự chia ra, ngăn phần, liếp ngăn, bức vách ngăn, sự chia cắt đất nước, sự chia tài sản, chia ra, chia cắt, ngăn ra, ngăn bằng bức vách
sự chia; sự phân chia, phép chia, sự chia rẽ, sự ly gián; sự bất hoà, sự phân tranh, lôgic sự phân loại, sự sắp loại, sự phân nghĩa, sự chia làm hai phe để biểu quyết (ở quốc hội, nghị viện...), phân khu, khu vực, đường phân chia, ranh giới; vách ngăn, phần đoạn; nhóm, sư đoàn
Mazii Dict