sự chia ra; ngăn phần; liếp ngăn; bức vách ngăn; sự chia cắt đất nước; sự chia tài sản; chia ra; chia cắt; ngăn ra; ngăn bằng bức vách; sự chia; sự phân chia; phép chia; sự chia rẽ; sự ly gián; sự bất hoà; sự phân tranh; lôgic sự phân loại; sự sắp loại; sự phân nghĩa; sự chia làm hai phe để biểu quyết; phân khu; khu vực; đường phân chia; ranh giới; vách ngăn; phần đoạn; nhóm; sư đoàn
sự chia ra, ngăn phần, liếp ngăn, bức vách ngăn, sự chia cắt đất nước, sự chia tài sản, chia ra, chia cắt, ngăn ra, ngăn bằng bức vách
sự chia; sự phân chia, phép chia, sự chia rẽ, sự ly gián; sự bất hoà, sự phân tranh, lôgic sự phân loại, sự sắp loại, sự phân nghĩa, sự chia làm hai phe để biểu quyết (ở quốc hội, nghị viện...), phân khu, khu vực, đường phân chia, ranh giới; vách ngăn, phần đoạn; nhóm, sư đoàn