Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

外に行く

đi ra ngoài

外れる

tháo ra; tách ra; không hợp; tuột ra; chệch ra; lệch ra; rời ra

外に

ngoài ra; hơn nữa

捩じくれる

việc bị xoắn lại; việc trở nên méo mó

ねじくれる

đường cong; đường vòng; chỗ quanh co; cong; uốn cong; bẻ cong; làm vênh; sự xoắn; sự vặn; sự bện; vòng xoắn; sợi xe; thừng bện; cuộn ; gói xoắn hai đầu; sự nhăn nhó; sự méo mó; sự quằn quại; khúc cong; khúc lượn quanh co; sự xoáy; sự trẹo gân; sự sái gân; sự trẹo xương; điệu nhảy tuýt; khuynh hướng; bản tính; sự bóp méo; sự xuyên tạc; rượu pha trộn; sự thèm ăn; sự muốn ăn; trò khéo tay; sự khéo léo; sự bán hàng với giá cứa cổ; những chỗ quanh co khúc khuỷu; những cái ngoắt ngoéo ngóc ngách; xoắn; vặn; xe; bện; kết; nhăn; làm méo; làm trẹo; làm cho sái; đánh xoáy; bóp méo; làm sai đi; xuyên tạc; lách; len lỏi; đi vòng vèo; xoắn lại; cuộn lại; quằn quại; oằn oại; vặn vẹo mình; trật; sái; lượn vòng; uốn khúc quanh co; len; xoắn đứt; vặn gãy; xoắn trôn ốc; cuộn lên thành hình trôn ốc thành hình trôn ốc

Chi tiết từ