Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

くすむ

buồn tẻ; chán ngắt; u ám

Gợi ý

Xem thêm

すくむ

ngồi co rúm lại; nằm co; thu mình lại

竦む

ngồi co rúm lại; nằm co; thu mình lại

すりむく

trầy da

くもすけ

phu; cu li

もくろむ

kế hoạch; cách tiến hành; dàn bài; cách làm; mặt phẳng; sơ đồ; vẽ sơ đồ của; dự kiến; vẻ bản đồ của; làm dàn bài; bản đồ thành phố; dàn ý; dự tính; dự định; làm dàn ý; bản đồ; trù tính; đặt kế hoạch; đồ án; kế hoạch; mưu đồ; sự phối hợp; giản đồ; sự sắp xếp theo hệ thống; lược đồ; vạch kế hoạch; âm mưu; sơ đồ; ý đồ; nhìn thấy như trong ảo ảnh; mường tượng; hình dung

Chi tiết từ

くすむ

「くすむ」
động từ godan (-mu), nội động từ
buồn tẻ; chán ngắt; u ám
Mazii Dict
Ví dụ:
いろ色iro がga くku すsu むmu
màu u ám .