Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

とりつくす

tháo hết ra; rút hết ra; xả hết ra; làm rỗng không; làm suy yếu; làm kiệt; làm tan máu; làm tiêu dịch

とりくずす

phá huỷ; đánh đổ

りとく

lợi; lời; lợi lộc; lợi ích; của thu nhập; của kiếm được; tiền lãi; sự tăng thêm; của phi nghĩa có già đâu; thu được; lấy được; giành được; kiếm được; đạt tới; tới; tăng tốc; lấn chiếm; lấn vào; tiến sát; đuổi sát; tranh thủ được lòng; tiến tới; tiến bộ; lấn chiếm; đuổi sát; tiến sát (ai; lợi; lợi ích; bổ ích; tiền lãi; lợi nhuận; làm lợi; mang lợi; có lợi; kiếm lợi; lợi dụng; có ích; lợi; lợi ích; buổi biểu diễn; trận đấu; tiền trợ cấp; tiền tuất; phúc lợi; đặc quyền tài phán; vì còn nghi ngờ nên không buộc tội cho ai; giúp ích cho; làm lợi cho; được lợi; lợi dụng; sự mở rộng; sự khuếch đại

すくすくと

nhanh chóng; mau lẹ

とりおとす

giọt; hớp nhỏ rượu mạnh; ly nhỏ rượu mạnh; chút xíu rượu mạnh; kẹo viên; viên; hoa; sự rơi; quãng rơi; sự xuống dốc; sự thất thế; sự hạ; sự giảm; sa sụt; chỗ thụt xuống thình lình ; mực thụt xuống; dốc đứng; drop; curtain); cú đá quả bóng đang bật drop; kick); ván rút; miếng che lỗ khoá; khe đút tiền; sự thả dù ; vật thả dù; chảy nhỏ giọt; rơi nhỏ giọt; nhỏ giọt ráo nước; rơi; rớt xuống; gục xuống; tình cờ thốt ra; tình cờ nói ra; thôi ngừng lại; dừng lại; đứt đoạn; sụt; giảm; hạ; lắng xuống; rơi vào; co rúm lại; thu mình lại; nhỏ giọt; cho chảy nhỏ giọt; để rơi; buông rơi; bỏ xuống; ném xuống; vô tình thốt ra; buông; đẻ; bỏ lướt; bỏ không đọc; cho xuống xe; cúi; thua; đánh gục; bắn rơi; chặt đổ; bỏ ; ngừng ; thôi; thể thao) phát bằng cú đá bóng đang bật nảy; ghi; tình cờ gặp; ngẫu nhiên gặp; măng nhiếc; xỉ vả; trừng phạt; lần lượt bỏ đi; tạt vào thăm; nhân tiện đi qua ghé vào thăm; lần lượt vào kẻ trước người sau; đi biến; mất hút; ngủ thiếp đi; chết; mắng nhiếc; biến mất; bỏ ra ngoài; không ghi vào; bỏ học nửa chừng; curtsey; thiếu cái gì; không đạt tới cái gì; bỏ sót; bỏ quên; bỏ đi; không làm tròn; chểnh mảng

Chi tiết từ