Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

くすん

khụt khịt; sụt sịt; sụt sùi

くすむ

buồn tẻ; chán ngắt; u ám

Gợi ý

Xem thêm

くすんごぶ

dao găm; dấu chữ thập; hục hặc với nhau; sẵn sàng choảng nhau; nhìn giận dữ; nhìn hầm hầm; nhìn trừng trừng; nói cay độc với ai; nói nóng nảy với ai; gắt gỏng với ai

しゃくすん

vật nhỏ mọn; chuyện vặt; món tiền nhỏ; bánh xốp kem; hơi; một tí; một chút; coi thường; coi nhẹ; coi là chuyện vặt; đùa cợt; đùa giỡn; lãng phí

九寸五分

dao găm

特寸

loại đặc biệt; kích thước đặc biệt

すくむ

ngồi co rúm lại; nằm co; thu mình lại

Chi tiết từ

くすん

「くすん」
on-mim, phó từ đi với to
khụt khịt; sụt sịt; sụt sùi
Mazii Dict
Ví dụ:
子供は転んで膝を擦りむき、くすんと泣き出した。
Đứa trẻ bị ngã trầy đầu gối và sụt sịt khóc.