Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

降る

rơi; có nhiều

下る

đi xuống; lăn xuống; xuống; rủ xuống; treo lơ lửng; thòng xuống; hạ xuống; giảm xuống; giảm; lùi lại; rút lui; rút về phía sau; đi xuống; hạ xuống; xuống

Gợi ý

Xem thêm

かけくだる

chạy xuống; chảy xuống; chảy ròng ròng; chết vì không lên giây; kiệt sức; đè ngã ; đánh đắm; làm chìm đụng phải; va phải; đuổi đến cùng đường; đuổi kịp; bắt được; tìm ra chỗ ẩn náp; phát hiện ra tung tích; bôi nhọ; nói xấu; gièm pha; chạy vào; xô vào đánh giáp lá cà; xô vào đánh gần người; mang bóng vào đường vạch khung thành bên đối phương và đặt xuống; ghé thăm; chắc chắn trúng cử; cho chạy thử; mắc

野に下る

để rời bỏ dịch vụ chính phủ

瀬を下る

để đi xuống thác ghềnh

駆け下る

tới sự chạy xuống

天下る

để thừa kế từ thiên đàng

Chi tiết từ

降る

「くだる ふる」
động từ godan (-ru)
(mưa, tuyết, sương) rơi
có nhiều
Mazii Dict
Ví dụ:
おおゆき大雪ooyuki がgaふ降fu ってtte いi るru 。.
Tuyết đang rơi dày.
ふ降fu るru ほho どdoしごと仕事shigoto がga あa るru 。.
Có nhiều công việc phải làm.
かれ彼kare にni はhaえんだん縁談endan がgaふ降fu るru ほho どdo あa るru 。.
Anh ta có nhiều đối tượng mai mối.