Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

口を出す

để ngắt một cuộc nói chuyện

Gợi ý

Xem thêm

断を下す

vượt qua phán quyết; đưa ra quyết định

手を下す

tự mình làm; tự làm; tự mình thực hiện; tự mình ra tay; bắt tay thực hiện; bắt đầu công việc

力を出す

ra sức

口を漱ぐ

súc miệng

くらいをくだす

giáng chức; hạ tầng công tác;; làm mất danh giá; làm mất thanh thể; làm giảm giá trị; làm thành đê hèn; làm thành hèn hạ; làm giảm sút; làm suy biến; làm thoái hoá; làm rã ra; làm mủn ra; làm phai; làm nhạt đi; suy biến; thoái hoá; địa chất) rã ra; hoãn dự kỳ thi danh dự lại một năm

Chi tiết từ

口を出す

「くちをだす」
cụm từ, động từ godan (-su)
để ngắt một cuộc nói chuyện
Mazii Dict