Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

口を割る

thú tội; thú nhận; xưng tội; nghe xưng tội

くちをわる

thú tội; thú nhận; xưng tội; nghe xưng tội

Gợi ý

Xem thêm

悪口を言う

chửi; nói xấu

口を合わせる

thống nhất lời khai

くちをつける

vị; vị giác; sự nếm; sự nếm mùi; sự thưởng thức; sự trải qua; sự hưởng; một chút; sở thích; thị hiếu; khiếu thẩm mỹ; nếm; nếm mùi; thưởng thức; hưởng; ăn uống ít; ăn uống qua loa; nhấm nháp; có vị; biết mùi; trải qua

くちがわるい

chế nhạo; mỉa mai; chân biếm

わくをつける

cấu trúc; cơ cấu; hệ thống; thứ tự; trạng thái; khung; sườn; thân hình; tầm vóc; ảnh; lồng kính; khung rửa quặng; khung; dàn xếp; bố trí; bố cục; dựng lên; điều chỉnh; làm cho hợp; lắp; chắp; hư cấu; tưởng tượng; nghĩ ra; trình bày; phát âm; đặt vào khung; lên khung; dựng khung; đầy triển vọng; ; bịa; làm giả; gian lận

Chi tiết từ

口を割る

「くちをわる」
cụm từ, động từ godan (-ru)
thú tội, thú nhận, xưng tội; nghe xưng tội
Mazii Dict