Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

屈託

lo lắng; chăm sóc

くったく

sự lo lắng; điều lo nghĩ; sự quấy rầy; điều làm phiền; điều khó chịu; sự nhạy; quấy rầy; làm phiền; làm khó chịu; lo; lo nghĩ; nhay; vẫn tiến bước mặc dầu gặp khó khăn; lo lắng để giải quyết bằng xong; ; điều đó chẳng phiền hà gì tôi chút nào; sự chăn sóc; sự chăm nom; sự giữ gìn; sự bảo dưỡng; sự chăm chú; sự chú ý; sự cẩn thận; sự thận trọng; sự lo âu; sự lo lắng; lo bạc râu; sầu bạc tóc; trông nom; chăm sóc; nuôi nấng; chú ý đến; để ý đến; quan tâm đến; lo lắng đến; cần đến; thích; muốn; tớ cần đếch gì; tớ cóc cần; không phản đối gì; không đòi hỏi gì hơn

Gợi ý

Xem thêm

食った食った

đánh chén say sưa

くったくのない

vô tư lự; thảnh thơi

屈託の無い

vô tư lự; thảnh thơi

屈託のない

vô tư lự; thảnh thơi

ったく

thiệt tình; giời ạ; bố khỉ

Chi tiết từ

屈託

「くったく」
danh từ, động từ suru
lo lắng; chăm sóc
Mazii Dict