Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

ぐにゃっと

tình trạng bị uốn cong mà không cần dùng sức mạnh; mềm mại; không có cảm giác khi chạm vào

くにゃくにゃ

mềm mại và linh hoạt

にゃにゃ

meo meo

ちゃっと

nhanh chóng; dứt khoát; một chút; hơi hơi; nhẹ nhàng

ぎゃくと

chính sách; người dân các bang miền nam; luật pháp...); người nổi loạn; nghĩa mỹ); nổi loạn; phiến loạn; (từ mỹ; người chống đối (lại chính quyền; dấy loạn; người phiến loạn; chống đối; kẻ phản bội

Chi tiết từ