Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

はくはく

tách ra; chuyển; tự bào chữa; làm sáng tỏ; trả hết; tránh; cạo; làm trong sạch; khai khẩn; off; tẩu; không có trở ngại; toàn bộ; hẳn; lãi; trang trải hết; sáng sủa ra; dọn; thanh toán; mang đi; hoàn toàn; thoát khỏi; không ai cản trở; sổ sách); rõ ràng; trả hết mọi khoản thuế để tàu có thể rời bến; tình hình...); thông trống; làm biến đi chuồn; xa ra; trọn; dọn sạch; nạo; sáng tỏ; trong trẻo; lọc trong; làm sáng sủa; không viết bằng số hoặc mật mã; hết nhăn nhó; trọn vẹn; dọn dẹp; tan đi; trong sạch; rõ như ban ngày; nhảy qua; phá hoang; làm đăng quang; tiêu tan; sáng sủa; viết rõ; chắc; làm tan; trang trải (nợ; lấy đi; làm mọi thủ tục để có thể cho tàu rời bến; làm rào bao quanh; quây rào; làm tái đi; làm nhợt nhạt; làm xanh xám; tái đi; nhợt nhạt; xanh xám; lu mờ đi; tái; nhợt ; lờ mờ; yếu ớt

若しくは

hoặc là; hay là

はくしん

sự thực; thực tế; thực tại; sự vật có thực; tính chất chính xác; tính chất xác thực; tính chất đúng

はしくれ

mảnh; mẩu; miếng; viên; cục; khúc...; bộ phận; mảnh rời; đơn vị; cái; chiếc; tấm cuộn; bức; khẩu súng; khẩu pháo; nòng pháo; quân cờ; cái việc; lời; dịp...; đồng tiền; nhạc khí; con bé; thị mẹt; cùng một giuộc; cùng một loại; cùng một giuộc với; cùng một loại với; được trả lương theo sản phẩm; go; vở từng mảnh; xé nát vật gì; phê bình ai tơi bời; đập ai tơi bời; chấp lại thành khối; ráp lại thành khối; nối; nghĩa mỹ); ăn vặt; ăn quà; chắp vào; ráp vào; thêm vào; thêm thắt vào; chắp lại thành; đúc kết thành; chắp lại với nhau; ráp lại vào nhau; vá

はくはん

bệnh bạch biến; bệnh lang trắng

Chi tiết từ