Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

くぶ

hầu; gần; suýt nữa; tí nữa

焼べる

nhóm lửa; đốt cháy

九分

hầu hết; gần như; chín phút; chín phần mười; chín mươi phần trăm

Gợi ý

Xem thêm

ぶくぶく

rộng lùng thùng

もくぶ

chất gỗ; xylem

はくぶつがく

vạn vật học

どくぶつがく

khoa chất độc

くっきょくぶ

khuỷu tay; khuỷu tay áo; góc; khuỷu; ở cạnh nách ai; hay chè chén; sờn khuỷu; thủng khuỷu tay; nghèo xơ nghèo xác; sát cánh với ai; bận rộn; tối tăm mặt mũi; thúc khuỷu tay; hích; lượn khúc

Chi tiết từ

くぶ

hầu, gần, suýt nữa, tí nữa
Mazii Dict