Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

組む

lắp ghép; xoắn

隈なく

khắp nơi; mọi nơi; tất cả các nơi

隈無く

ở mọi nơi; khắp nơi; khắp chốn

汲む

cùng uống rượu; bia; múc; hớt; đong; thông cảm; đồng tình

酌む

phục vụ; rót rượu

Gợi ý

Xem thêm

むくむく

trồi lên; dâng lên; phồng lên; mập mạp; tròn trịa; rậm rạp; đầy lông; tóc

むくむ

đặc sắc; cử; trội; sang; quần là áo lượt; bảnh bao; diêm dúa; ; rất tốt; chỗ lồi ra; chỗ phình ra; chỗ cao lên; chỗ gồ lên; chỗ sưng lên; chỗ lên bổng; sóng biển động; sóng cồn; người cừ; người giỏi; người ăn mặc sang trọng; người ăn mặc bảnh; kẻ tai to mặt lớn; ông lớn; bà lớn; phồng lên; sưng lên; to lên; căng ra; làm phình lên; làm phồng lên; làm sưng lên; làm nở ra; làm to ra; vênh vênh váo váo; lên mặt tay đây; tức điên người; kiêu căng

育くむ

nuôi dưỡng và dạy dỗ; bảo vệ và coi trọng; việc gà bố và gà mẹ dang đôi cánh để che chở; bảo vệ; chăm sóc cho gà con

足がすくむ

đóng băng; không thể &nbsp

すくむ

ngồi co rúm lại; nằm co; thu mình lại

Chi tiết từ

組む

「くむ」
động từ godan (-mu)
lắp ghép
xoắn.
Mazii Dict
Ví dụ:
 プpu ロro グgu ラra ムmu をwoじどうてき自動的jidouteki にniく組ku むmu
lắp ghép tự động chương trình
ちょうじかんと長時間取choujikanto りriく組ku むmu ((しごと仕事shigoto なna どdo にni ))
mất nhiều thời gian phối hợp (như trong công việc)
て手te でdeく組ku むmu
lắp ghép bằng tay