Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

組む

lắp ghép; xoắn

工面

sự cố gắng xoay sở làm; sự quyên

くめん

sáng kiến; cái sáng chế ra; bộ phận sáng chế ra; sự khéo léo kỹ xảo; sự trù tính; sự trù liệu; sự bày đặt; sự xếp đặt; mưu mẹo; thủ đoạn; cách; phương pháp

汲む

cùng uống rượu; bia; múc; hớt; đong; thông cảm; đồng tình

酌む

phục vụ; rót rượu

Gợi ý

Xem thêm

むくむく

trồi lên; dâng lên; phồng lên; mập mạp; tròn trịa; rậm rạp; đầy lông; tóc

肩をすくめる

dún vai; nhún vai

抱きすくめる

ôm chặt vào lòng

おくめん

shy face

らくめん

xơ bông; bông vụn

Chi tiết từ

組む

「くむ」
động từ godan (-mu)
lắp ghép
xoắn.
Mazii Dict
Ví dụ:
 プpu ロro グgu ラra ムmu をwoじどうてき自動的jidouteki にniく組ku むmu
lắp ghép tự động chương trình
ちょうじかんと長時間取choujikanto りriく組ku むmu ((しごと仕事shigoto なna どdo にni ))
mất nhiều thời gian phối hợp (như trong công việc)
て手te でdeく組ku むmu
lắp ghép bằng tay