Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

くもい

trời; bầu trời; cõi tiên; thiêng đường; khí hậu; thời tiết; lark; thình lình; không báo trước; đánh vọt lên cao; treo quá cao

雲居

bầu trời; sân đế quốc

雲井

bầu trời; mây; nơi xa xăm hoặc trên cao; lâu đài; cung điện

Gợi ý

Xem thêm

もくもく

không nói; ít nói; làm thinh; ngầm; không nói ra; thầm lặng; lặng thinh; ngầm

痛くも痒くもない

chẳng sao cả; chẳng vấn đề gì

いくばくもなく

not long after; before long

痛くもかゆくもない

chẳng thấm vào đâu; chẳng ăn nhằm gì; khỏi phải bận tâm

良くも悪くも

tốt hay xấu

Chi tiết từ

くもい

trời, bầu trời, cõi tiên, thiêng đường, khí hậu, thời tiết, lark, thình lình, không báo trước, (thể dục, thể thao) đánh vọt lên cao, treo quá cao
Mazii Dict