Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

くもゆき

thời tiết; tiết trời; bản thông báo thời tiết; cảnh giác đề phòng; khổ vì; điêu đứng vì; khó ở; hơi mệt; dầm mưa dãi gió; để nắng mưa làm hỏng; phơi nắng phơi sương; thừa gió vượt qua; căng buồm vượt qua; vượt qua; chiến thắng; làm giả sắc cũ; làm giả nước cũ; mòn; rã ra; đổi màu; thoát khỏi; khắc phục được; vượt được; vị trí; địa thế; tình thế; tình cảnh; hoàn cảnh; trạng thái; chỗ làm; việc làm; điểm nút

雲行き

tình trạng mây di chuyển lúc sắp trở trời; tình hình; động thái; xu hướng

Gợi ý

Xem thêm

雲行きが怪しい

tình thế chuyển biến xấu; thời tiết sắp mưa

もってゆく

sự cầm; sự nắm; sự lấy; chầu; mẻ; tiền thu; cầm; nắm; giữ; bắt; chiếm; lấy; lấy đi; lấy ra; rút ra; trích ra; mang; mang theo; đem; đem theo; đưa; dẫn; dắt; đi; theo; thuê; mướn; mua; ăn; uống; dùng; ghi; chép; chụp; làm; thực hiện; thi hành; lợi dụng; bị; mắc; nhiễm; coi như; cho là; xem như; lấy làm; hiểu là; cảm thấy; đòi hỏi; cần có; yêu cầu; phải; chịu; chịu đựng; tiếp; nhận; được; đoạt; thu được; chứa được; đựng; mua thường xuyên; mua dài hạn; quyến rũ; hấp dẫn; lôi cuốn; vượt qua; đi tới; nhảy vào; trốn tránh ở; bén ; ngấm; có hiệu lực; ăn ảnh; thành công; được ưa thích; giống; kéo ra một chỗ; đưa ra một chỗ để nói riêng; mang đi; đem đi; cất đi; lấy lại; mang về; đem về; tháo xuống; bỏ xuống; hạ xuống; tháo ra; dỡ ra; ghi chép; làm nhục; sỉ nhục; nuốt khó khăn; giảm bớt; làm yếu; mời vào; đưa vào; dẫn vào; đem vào; tiếp đón; nhận cho ở trọ; thu nhận; nhận nuôi; mua dài hạn; nhận về nhà làm; thu nhỏ; làm hẹp lại; gồm có; bao gồm; hiểu; nắm được; đánh giá đúng; vội tin; nhắm mắt mà tin; lừa phỉnh; lừa gạt; cho vào tròng; cho vào bẫy; để vào; bỏ; cởi ; giật ra; cuốn đi; dẫn đi; đưa đi; tiễn đưa; nhổ đi; xoá bỏ; làm mất tích; nuốt chửng; nốc; húp sạch; bớt; giảm; bắt chước; nhại; giễu; giậm nhảy; cất cánh; đảm nhiệm; nhận làm; gách vác; nhận đánh cuộc; nhận lời thách đố; nhận vào làm; dẫn đi tiếp; choáng váng; xúc động mạnh; bị kích thích; làm hoảng lên; đưa ra; dẫn ra ngoài; rút ra; xoá sạch; tẩy sạch; làm mất đi; nhận được; được cấp; được phát; nhận để bù vào; nhận số lượng tương đương để bù vào; chuyển; chở; dẫn qua; tiếp quản; kế tục; nổi nghiệp; tiếp tục; dùng đến; nhờ cậy đến; cần đến; chạy trốn; trốn tránh; bắt đầu ham thích; bắt đầu say mê; tập; có cảm tình; ưa; mến; nhặt; cầm lên; lượm lên; đưa lên; dẫn lên; mang lên; cho lên; chọn ; đảm nhiệm; gánh vác; thu hút; choán; chiếm; hút; thấm; bắt giữ; tóm; la rầy; quở mắng; trách móc; ngắt lời; đề cập đến; xét đến; bàn đến; áp dụng; móc lên; vặn chặt; kết giao với; giao thiệp với; đi lại với; thân thiết với; chơi bời với; aim; chance; chui xuống lỗ; liều mạng

ゆくゆく

một ngày nào đó; rồi đây

痛くもかゆくもない

chẳng thấm vào đâu; chẳng ăn nhằm gì; khỏi phải bận tâm

しもゆ

sitz bath

Chi tiết từ

くもゆき

thời tiết, tiết trời, bản thông báo thời tiết, cảnh giác đề phòng, khổ vì, điêu đứng vì, khó ở, hơi mệt['weðə], dầm mưa dãi gió; để nắng mưa làm hỏng; phơi nắng phơi sương, thừa gió vượt qua, căng buồm vượt qua, vượt qua, chiến thắng, làm giả sắc cũ, làm giả nước cũ, mòn, rã ra, đổi màu, thoát khỏi, khắc phục được, vượt được
vị trí, địa thế, tình thế, tình cảnh, hoàn cảnh, trạng thái, chỗ làm, việc làm, điểm nút
Mazii Dict